menu_book
見出し語検索結果 "lằn ranh đỏ" (1件)
lằn ranh đỏ
日本語
フレッドライン、越えてはならない一線
Đây là lằn ranh đỏ không thể vượt qua trong đàm phán.
これは交渉において越えてはならないレッドラインです。
swap_horiz
類語検索結果 "lằn ranh đỏ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lằn ranh đỏ" (1件)
Đây là lằn ranh đỏ không thể vượt qua trong đàm phán.
これは交渉において越えてはならないレッドラインです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)